Bảng cân đối tài khoản

Dư đầu kỳ / Phát sinh / Dư cuối kỳ (click TK để xem sổ chi tiết)
TK Tên tài khoản Dư đầu kỳ (Nợ) Dư đầu kỳ (Có) PS Nợ PS Có Dư cuối kỳ (Nợ) Dư cuối kỳ (Có)
111 Tiền mặt - 476,918,745 - - - 476,918,745
154 Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 811,136,865 - - - 811,136,865 -
211 Tài sản cố định hữu hình 6,230,000 - - - 6,230,000 -
334 Phải trả người lao động 201,115,000 - - - 201,115,000 -
511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - 962,150,000 - - - 962,150,000
627 Chi phí sản xuất chung 420,586,880 - - - 420,586,880 -
Tổng 1,439,068,745 1,439,068,745 0 0 1,439,068,745 1,439,068,745
Gợi ý: Click vào số tài khoản để xem sổ chi tiết, có dư đầu kỳ và số dư cuối kỳ.