Bảng cân đối tài khoản

Dư đầu kỳ / Phát sinh / Dư cuối kỳ (click TK để xem sổ chi tiết)
TK Tên tài khoản Dư đầu kỳ (Nợ) Dư đầu kỳ (Có) PS Nợ PS Có Dư cuối kỳ (Nợ) Dư cuối kỳ (Có)
111 Tiền mặt - 521,378,159 123,650,000 79,190,586 - 476,918,745
154 Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 764,130,279 - 47,006,586 - 811,136,865 -
211 Tài sản cố định hữu hình 6,230,000 - - - 6,230,000 -
334 Phải trả người lao động 185,865,000 - 15,250,000 - 201,115,000 -
511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - 838,500,000 - 123,650,000 - 962,150,000
627 Chi phí sản xuất chung 403,652,880 - 16,934,000 - 420,586,880 -
Tổng 1,359,878,159 1,359,878,159 202,840,586 202,840,586 1,439,068,745 1,439,068,745
Gợi ý: Click vào số tài khoản để xem sổ chi tiết, có dư đầu kỳ và số dư cuối kỳ.