| Chỉ tiêu | Tài khoản | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| I. Doanh thu | ||
| Doanh thu bán hàng & CCDV | 511 | 123,650,000 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 521 | 0 |
| Doanh thu thuần | 123,650,000 | |
| Giá vốn hàng bán | 632 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 123,650,000 | |
| II. Doanh thu/Chi phí tài chính & Chi phí quản lý | ||
| Doanh thu hoạt động tài chính | 515 | 0 |
| Chi phí tài chính | 635 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 641 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 642 | 0 |
| III. Thu nhập/Chi phí khác | ||
| Thu nhập khác | 711 | 0 |
| Chi phí khác | 811 | 0 |
| IV. Lợi nhuận thuần (chưa thuế) | 123,650,000 | |